nutty
/ˈnʌti/tính từ
- nhiều quả hạch
- có mùi vị hạt phỉ
- (từ lóng) say mê, thích
- (từ lóng) bảnh, diện
- (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí
Tính từ
- Chứa các loại hạt.Containing nuts.This is a nutty chocolate bar.Đây là một thanh sô cô la hạt dẻ.
- Giống hoặc đặc trưng của các loại hạt.Resembling or characteristic of nuts.
- (từ lóng) Barmy: lập dị, kỳ quặc; điên, điên, điên.(slang) Barmy: eccentric, odd; crazy, mad, insane.Near-synonyms: nuts; see also Thesaurus:insaneTừ gần đồng nghĩa: quả hạch; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:điên
- (Anh, Ireland, ghi ngày tháng) Cực kỳ thời trang.(UK, Ireland, dated) Extravagantly fashionable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nutty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish