nutty

/ˈnʌti/
tính từ
  • nhiều quả hạch
  • có mùi vị hạt phỉ
  • (từ lóng) say mê, thích
  • (từ lóng) bảnh, diện
  • (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí
Tính từ
  1. Chứa các loại hạt.
    Containing nuts.
    This is a nutty chocolate bar.
    Đây là một thanh sô cô la hạt dẻ.
  2. Giống hoặc đặc trưng của các loại hạt.
    Resembling or characteristic of nuts.
    Từ đồng nghĩa:nuttishnutlike
  3. (từ lóng) Barmy: lập dị, kỳ quặc; điên, điên, điên.
    (slang) Barmy: eccentric, odd; crazy, mad, insane.
    Near-synonyms: nuts; see also Thesaurus:insane
    Từ gần đồng nghĩa: quả hạch; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:điên
  4. (Anh, Ireland, ghi ngày tháng) Cực kỳ thời trang.
    (UK, Ireland, dated) Extravagantly fashionable.
🎬 Nghe “nutty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish