objected
/əbˈʤɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của object
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đối tượngsimple past and past participle of object
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “objected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish