obfuscate
/ˈɑːbfəˌskeɪt/động từ
- Làm tối, làm u ám (bầu trời).
- Làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội.
- Làm hoang mang, làm bối rối.
- Thay đổi mã nguồn trong khi giữ chức năng để giấu cấu trúc, mục đích, hay thuật toán.
Động từ
- Để làm tối; làm lu mờ.To make dark; to overshadow.
- Cố tình gây thêm sự hiểu lầm nhằm che giấu sự thật.To deliberately make more confusing in order to conceal the truth.obfuscate factslàm xáo trộn sự thật
- (máy tính) Để thay đổi mã trong khi vẫn giữ nguyên hành vi nhưng che giấu cấu trúc và mục đích của nó.(computing) To alter code while preserving its behavior but concealing its structure and intent.We need to obfuscate these classes before we ship the final release.Chúng tôi cần làm xáo trộn các lớp này trước khi gửi bản phát hành cuối cùng.
Tính từ
- (lỗi thời) Bị xáo trộn; tối tăm; bị che khuất.(obsolete) Obfuscated; darkened; obscured.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obfuscate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish