objectionable
/əbˈʤɛkʃənəbəl/tính từ
- Có thể bị phản đối; đáng chê trách.
- Không ai ưa thích, khó chịu.
- Chướng tai, gai mắt.
Tính từ
- Khơi dậy sự phản đối; đáng bị phản đối; gây khó chịu.Arousing disapproval; worthy of objection; offensive.Before removing objectionable material, you'll have to decide what will offend people.Trước khi xóa tài liệu phản cảm, bạn sẽ phải quyết định điều gì sẽ xúc phạm mọi người.Từ đồng nghĩa:exceptionable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “objectionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish