objectify

/əbˈʤɛktəˌfaɪ/
động từ
  • Làm thành khách quan; thể hiện khách quan.
  • Làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể.
🎬 Nghe “objectify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish