obi
/ˈō-bē/danh từ
- Obeah.
- Dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản).
Danh từ
- Một chiếc thắt lưng mặc với kimono.A sash worn with a kimono.
- Một dải giấy quấn quanh một cuốn sách hoặc sản phẩm khác.A strip of paper looped around a book or other product.
- Hình thức thay thế của obeah.Alternative form of obeah.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish