obi

/ˈō-bē/
danh từ
  • Obeah.
  • Dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản).
Danh từ
  1. Một chiếc thắt lưng mặc với kimono.
    A sash worn with a kimono.
  2. Một dải giấy quấn quanh một cuốn sách hoặc sản phẩm khác.
    A strip of paper looped around a book or other product.
  3. Hình thức thay thế của obeah.
    Alternative form of obeah.
🎬 Nghe “obi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish