objective
/əbˈʤɛktɪv/tính từ
- Khách quan.
- (thuộc) Mục tiêu.
- (thuộc) Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.
danh từ
- Mục tiêu, mục đích.
- Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một đối tượng vật chất, sự tồn tại thực tế hoặc thực tế.Of or relating to a material object, actual existence or reality.
- Không bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc mạnh mẽ hay thành kiến.Not influenced by the strong emotions or prejudices.
- Dựa trên các sự kiện được quan sát; không có đánh giá khách quan thuần túy.Based on observed facts; without purely subjective assessment.
- (ngữ pháp) Của, hoặc liên quan đến danh từ hoặc đại từ được dùng làm tân ngữ của động từ.(grammar) Of, or relating to a noun or pronoun used as the object of a verb.
Danh từ
- Một đối tượng vật chất tồn tại về mặt vật lý.A material object that physically exists.
- Một mục tiêu để phấn đấu.A goal that is striven for.
- (Ngữ pháp) Trường hợp khách quan.(grammar) The objective case.
- (ngữ pháp) danh từ hoặc đại từ trong trường hợp khách quan.(grammar) a noun or pronoun in the objective case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “objective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish