objectivize

động từ
  • Xem objectivise
Động từ
  1. (Động) Khách quan hóa.
    (transitive) To objectify.
🎬 Nghe “objectivize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish