objurgation

/ˌäb-jər-ˈgā-shən/
danh từ
  • Sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếc.
🎬 Nghe “objurgation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish