oblation

/ə-ˈblā-shən/
danh từ
  • Lễ dâng bánh cho thượng đế.
  • Đồ cúng.
  • Sự hiến (tài sản) cho tôn giáo.
Danh từ
  1. Việc cúng dường, tạ ơn, v.v. đối với một vị thần.
    The offering of worship, thanks etc. to a deity.
  2. (bằng cách mở rộng) Một chứng thư hoặc món quà được tặng một cách từ thiện.
    (by extension) A deed or gift offered charitably.
🎬 Nghe “oblation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish