objet

/ˌɑːbˌʒeɪˈdɑɚ/
danh từ
  • đồ Mỹ nghệ hoặc trang trí nhỏ (tiếng Pháp)
Danh từ
  1. Cắt các vật dụng nghệ thuật.
    Clipping of objet d'art.
🎬 Nghe “objet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish