objurgate
/ˌäb-jər-ˈgā-shən/động từ
- Trách móc, quở trách, mắng nhiếc.
Động từ
- (thông tục) Quở trách, mắng mỏ một cách mạnh mẽ.(transitive) To rebuke or scold strongly.
- (Nội động từ) Phản đối, phàn nàn, chỉ trích.(intransitive) To remonstrate, complain, to rail against.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “objurgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish