objurgate

/ˌäb-jər-ˈgā-shən/
động từ
  • Trách móc, quở trách, mắng nhiếc.
Động từ
  1. (thông tục) Quở trách, mắng mỏ một cách mạnh mẽ.
    (transitive) To rebuke or scold strongly.
  2. (Nội động từ) Phản đối, phàn nàn, chỉ trích.
    (intransitive) To remonstrate, complain, to rail against.
🎬 Nghe “objurgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish