obliging
/əˈblaɪʤ/tính từ
- Hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của oblige.
Tính từ
- Vui vẻ và sẵn sàng giúp đỡ người khác.Happy and ready to do favours for others.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nghĩa vụpresent participle and gerund of oblige
Danh từ
- Việc áp đặt một nghĩa vụ.The imposition of an obligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obliging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish