oblique

/oʊˈbliːk/
tính từ
  • Xiên, chéo, chếch.
  • Cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn.
  • Không đối xứng, không cân (lá).
  • Gián tiếp.
động từ
  • Xiên đi.
  • Tiển xiên.
🎬 Nghe “oblique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish