oblivious
/əˈblɪvijəs/tính từ
- Quên, lãng quên, không nhớ tới, không chú ý đến.
- Làm lãng quên.
Tính từ
- (thường đi kèm với to hoặc of) Thiếu nhận thức; không quan tâm; không biết, không ý thức được.(usually with to or of) Lacking awareness; unmindful; unaware, unconscious of.Your grandmother is completely oblivious to her surroundings.Bà của bạn hoàn toàn không biết gì về xung quanh.
- (ngày, thường với of, không bao giờ với to) Hay quên.(dated, usually with of, never with to) Forgetful.He's hopelessly oblivious, always forgetting his appointments.Anh ta lơ là một cách vô vọng, luôn quên các cuộc hẹn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oblivious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish