obliteration
/əˈblɪtəˌreɪt/danh từ
- Sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma.
Danh từ
- Sự hủy diệt hoàn toàn của một cái gì đó.The total destruction of something.
- Việc che giấu hoặc che đậy một cái gì đó.The concealing or covering of something.
- Việc hủy bỏ, tẩy xóa hoặc xóa bỏ một cái gì đó.The cancellation, erasure or deletion of something.
- (y học) Sự hủy bỏ chức năng, cấu trúc hoặc cả hai của một mạch hoặc cơ quan; ví dụ, tắc nghẽn lòng ống dẫn, mạch máu hoặc mạch bạch huyết, có thể chỉ là chức năng (như khi bị chèn ép bởi tác động khối lượng gần đó hoặc viêm) hoặc cả về cấu trúc và chức năng (như khi bị tắc do huyết khối, tắc mạch hoặc xơ hóa).(medicine) The cancellation of the function, structure, or both of a vessel or organ; for example, the occlusion of the lumen of a duct, blood vessel, or lymphatic vessel, be it solely functional (as when squeezed by nearby mass effect or inflammation) or both structural and functional (as when clogged with thrombus, embolus, or fibrosis).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obliteration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish