obscure
/ɑbˈskjɚ/tính từ
- Tối, tối tăm, mờ, mờ mịt.
- Không rõ nghĩa, tối nghĩa.
- Không có tiếng tăm, ít người biết đến.
động từ
- Làm tối, làm mờ.
- Làm không rõ, làm khó hiểu.
- Làm mờ (tên tuổi).
- Che khuất.
Tính từ
- Tối, mờ nhạt hoặc không rõ ràng.Dark, faint or indistinct.I found myself in an obscure wood.Tôi thấy mình đang ở trong một khu rừng tối tăm.
- Ẩn, khuất tầm nhìn hoặc không dễ thấy.Hidden, out of sight or inconspicuous.
- Khó hiểu; trừu tượng.Difficult to understand; abstruse.an obscure passage or inscription; The speaker made obscure references to little-known literary works.một đoạn văn hoặc dòng chữ khó hiểu; Người nói đã đưa ra những đề cập mơ hồ đến những tác phẩm văn học ít được biết đến.
- Không nổi tiếng.Not well-known.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho khó hiểu; làm tối đi; làm mờ đi; để giữ trong bóng tối; che giấu; để làm cho ít nhìn thấy hơn, dễ hiểu, dễ đọc, vinh quang, đẹp đẽ hoặc lừng lẫy.(transitive) To render obscure; to darken; to make dim; to keep in the dark; to hide; to make less visible, intelligible, legible, glorious, beautiful, or illustrious.c. 1688', William Wake, Preparation for Death There is scarce any duty which has been so obscured in the writings of learned men as this.c. 1688', William Wake, Chuẩn bị cho cái chết Hiếm có nghĩa vụ nào lại bị che khuất trong các tác phẩm của những người có học thức như thế này.
- (thông tục) Che giấu, giấu đi v.v.(transitive) To hide, put out of sight etc.
- (nội động, lỗi thời) Ẩn mình; để che giấu.(intransitive, obsolete) To conceal oneself; to hide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obscure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish