obscene
/ɑbˈsiːn/tính từ
- Tục tĩu, tà dâm, khiêu dâm.
- Quá đáng.
Tính từ
- Xúc phạm các tiêu chuẩn về sự đoan trang hoặc đạo đức.Offensive to standards of decency or morality.
- Dâm dục hoặc dâm đãng.Lewd or lustful.
- Kinh tởm hoặc ghê tởm.Disgusting or repulsive.
- (bằng cách mở rộng) Vượt trên mọi lý trí; quá mức.(by extension) Beyond all reason; excessive.
Động từ
- (hai chiều, hiếm) Hành động hoặc nói một cách tục tĩu; để xúc phạm.(ambitransitive, rare) To act or speak in an obscene manner; to offend.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obscene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish