obliviate
Động từ
- (thông tục) Quên; để xóa khỏi sự tồn tại.(transitive) To forget; to wipe from existence.Near-synonym: obliterateGần đồng nghĩa: xóa sạchTừ đồng nghĩa:obliterate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obliviate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish