obliviate

Động từ
  1. (thông tục) Quên; để xóa khỏi sự tồn tại.
    (transitive) To forget; to wipe from existence.
    Near-synonym: obliterate
    Gần đồng nghĩa: xóa sạch
    Từ đồng nghĩa:obliterate
🎬 Nghe “obliviate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish