observable
/əbˈzɚvəbəl/tính từ
- Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy.
- Đáng chú ý, đáng kể.
- Có thể tổ chức (ngày kỷ niệm... ).
Tính từ
- Có thể quan sát được.Able to be observed.The strange new star was at the edge of the observable universe.Ngôi sao mới kỳ lạ nằm ở rìa vũ trụ có thể quan sát được.
- Xứng đáng được quan sát; đáng quan tâm; đáng chú ý.Deserving to be observed; worth regarding; remarkable.
Danh từ
- (vật lý) Bất kỳ tính chất vật lý nào có thể được quan sát và đo lường trực tiếp và không bắt nguồn từ các tính chất khác(physics) Any physical property that can be observed and measured directly and not derived from other propertiesTemperature is an observable but entropy is derived.Nhiệt độ là một giá trị có thể quan sát được nhưng entropy có nguồn gốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “observable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish