occupant
/ˈɑːkjəpənt/danh từ
- Người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng.
- Người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà).
- Hành khách (trong xe, tàu... ).
Danh từ
- Người giữ một chức vụ hoặc một chức vụ.A person who occupies an office or a position.I cannot say the same of the current occupant of the positionTôi không thể nói điều tương tự về người hiện đang giữ chức vụ nàyTừ đồng nghĩa:occupier
- Một người chiếm một vị trí.A person who occupies a place.Từ đồng nghĩa:occupier
- Chủ sở hữu hoặc người thuê tài sản.The owner or tenant of a property.Từ đồng nghĩa:occupier
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occupant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish