occupant

/ˈɑːkjəpənt/
danh từ
  • Người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng.
  • Người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà).
  • Hành khách (trong xe, tàu... ).
Danh từ
  1. Người giữ một chức vụ hoặc một chức vụ.
    A person who occupies an office or a position.
    I cannot say the same of the current occupant of the position
    Tôi không thể nói điều tương tự về người hiện đang giữ chức vụ này
    Từ đồng nghĩa:occupier
  2. Một người chiếm một vị trí.
    A person who occupies a place.
    Từ đồng nghĩa:occupier
  3. Chủ sở hữu hoặc người thuê tài sản.
    The owner or tenant of a property.
    Từ đồng nghĩa:occupier
🎬 Nghe “occupant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish