occult

/əˈkʌlt/
tính từ
  • Sâu kín, huyền bí.
động từ
  • Che khuất, che lấp.
  • Bị che khuất, bị che lấp.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thiên văn học) Để che hoặc ẩn khỏi tầm nhìn.
    (transitive, astronomy) To cover or hide from view.
    The Earth occults the Moon during a lunar eclipse.
    Trái Đất che khuất Mặt Trăng khi xảy ra nguyệt thực.
  2. (Ngoại động từ, hiếm) Che đậy, che đậy, che giấu.
    (transitive, rare) To dissimulate, conceal, or obfuscate.
Tính từ
  1. (y học) Bí mật; ẩn khỏi kiến ​​​​thức chung; không bị phát hiện.
    (medicine) Secret; hidden from general knowledge; undetected.
    occult blood loss; occult cancer
    mất máu huyền bí; ung thư huyền bí
  2. (y học): không nhìn thấy được nhưng có thể phát hiện được về mặt hóa học.
    (medicine): not visible, but chemically detectable.
    occult blood in the urine
    máu huyền bí trong nước tiểu
  3. Liên quan đến điều huyền bí; liên quan đến thần bí, ma thuật hoặc chiêm tinh học.
    Related to the occult; pertaining to mysticism, magic, or astrology.
  4. Bí truyền.
    Esoteric.
Danh từ
  1. (thường đi kèm với "the") những sự việc siêu nhiên.
    (usually with "the") Supernatural affairs.
🎬 Nghe “occult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish