occult
/əˈkʌlt/tính từ
- Sâu kín, huyền bí.
động từ
- Che khuất, che lấp.
- Bị che khuất, bị che lấp.
Động từ
- (chuyển tiếp, thiên văn học) Để che hoặc ẩn khỏi tầm nhìn.(transitive, astronomy) To cover or hide from view.The Earth occults the Moon during a lunar eclipse.Trái Đất che khuất Mặt Trăng khi xảy ra nguyệt thực.
- (Ngoại động từ, hiếm) Che đậy, che đậy, che giấu.(transitive, rare) To dissimulate, conceal, or obfuscate.
Tính từ
- (y học) Bí mật; ẩn khỏi kiến thức chung; không bị phát hiện.(medicine) Secret; hidden from general knowledge; undetected.occult blood loss; occult cancermất máu huyền bí; ung thư huyền bí
- (y học): không nhìn thấy được nhưng có thể phát hiện được về mặt hóa học.(medicine): not visible, but chemically detectable.occult blood in the urinemáu huyền bí trong nước tiểu
- Liên quan đến điều huyền bí; liên quan đến thần bí, ma thuật hoặc chiêm tinh học.Related to the occult; pertaining to mysticism, magic, or astrology.
- Bí truyền.Esoteric.
Danh từ
- (thường đi kèm với "the") những sự việc siêu nhiên.(usually with "the") Supernatural affairs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish