occlusive
/ə-ˈklü-siv/tính từ
- Để đút nút, để bít.
- Hút giữ.
danh từ
- Âm tắc.
Tính từ
- Điều đó có xu hướng tắc nghẽn.That tends to occlude.
Danh từ
- (ngữ âm học) Âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở luồng không khí trong đường miệng, nhưng không nhất thiết phải đi vào khoang mũi.(phonetics) A speech sound produced by obstructing airflow in the oral vocal tract, but not necessarily into the nasal cavity.
- (Mỹ phẩm) Sản phẩm tạo thành một lớp màng bảo vệ và giữ độ ẩm cho da.(cosmetics) A product that forms a protective film and traps moisture against the skin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occlusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish