occlusive

/ə-ˈklü-siv/
tính từ
  • Để đút nút, để bít.
  • Hút giữ.
danh từ
  • Âm tắc.
Tính từ
  1. Điều đó có xu hướng tắc nghẽn.
    That tends to occlude.
Danh từ
  1. (ngữ âm học) Âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở luồng không khí trong đường miệng, nhưng không nhất thiết phải đi vào khoang mũi.
    (phonetics) A speech sound produced by obstructing airflow in the oral vocal tract, but not necessarily into the nasal cavity.
  2. (Mỹ phẩm) Sản phẩm tạo thành một lớp màng bảo vệ và giữ độ ẩm cho da.
    (cosmetics) A product that forms a protective film and traps moisture against the skin.
🎬 Nghe “occlusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish