oceanside
/ˈoʊʃənˌsaɪd/Tính từ
- Nằm trên bờ của một đại dương.Located on the coast of an ocean.Near-synonym: seaside (usually synonymous)Gần đồng nghĩa: ven biển (thường đồng nghĩa)Từ đồng nghĩa:seaside
Danh từ
- Khu vực gần và xung quanh đại dương.The area by and around the ocean.Near-synonym: seaside (usually synonymous)Gần đồng nghĩa: ven biển (thường đồng nghĩa)Từ đồng nghĩa:seaside
Trạng từ
- Ở bờ đại dương.At the oceanside.Near-synonym: seaside (usually synonymous)Gần đồng nghĩa: ven biển (thường đồng nghĩa)Từ đồng nghĩa:seaside
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oceanside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish