oddball
/ˈɑːdˌbɑːl/danh từ
- Người kỳ quặc, người lập dị.
Danh từ
- Một người lập dị hoặc khác thường.An eccentric or unusual person.
- (khoa học thần kinh) Một kích thích lệch lạc xuất hiện giữa các kích thích lặp đi lặp lại trong một thử nghiệm, nhằm kích hoạt tiềm năng liên quan đến sự kiện ở người tham gia.(neuroscience) A deviant stimulus that appears among repetitive stimuli during an experiment, to trigger an event-related potential in the participant.
Tính từ
- Kỳ lạ, không phổ biến.Exotic, not mainstream.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oddball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish