oddity

/ˈɑːdəti/
danh từ
  • sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị
  • người kỳ cục, nét kỳ cục
  • vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc
Danh từ
  1. (countable) An odd or strange thing or opinion.
    (countable) An odd or strange thing or opinion.
  2. (countable) A strange person; một kẻ kỳ quặc.
    (countable) A strange person; an oddball.
  3. (uncountable) Strangeness.
    (uncountable) Strangeness.
🎬 Nghe “oddity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish