odour
/ˈoʊdər/danh từ
- Mùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
- Mùi thơm, hương thơm.
- Hơi hướng, dấu vết.
- Tiếng tăm.
- Cảm tình.
- (số nhiều) chất thơm, nước hoa.
Danh từ
- Cách đánh vần mùi tiêu chuẩn của Anh.British standard spelling of odor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “odour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish