odometer

/oʊˈdɑːmətɚ/
danh từ
  • Cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ).
Danh từ
  1. Một thiết bị, thường được gắn trong đồng hồ tốc độ của ô tô, để đo quãng đường mà ô tô đã đi được kể từ khi sản xuất.
    An instrument, usually embedded within the speedometer of a vehicle, that measures the distance the vehicle has traveled since production.
    Từ đồng nghĩa:odograph
  2. Một bánh xe được người khảo sát sử dụng để ghi lại quãng đường đã di chuyển.
    A wheel used by surveyors, which registers distance traveled.
    Từ đồng nghĩa:odograph
🎬 Nghe “odometer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish