off
/ˈɔf/danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm mất mùa, năm ít hoạt động, năm ế ẩm
- năm không có bầu cử quan trọng
Trạng từ
- Theo hướng cách xa người nói hoặc điểm tham chiếu khác.In a direction away from the speaker or other reference point.He drove off in a cloud of smoke.Anh lái xe đi trong làn khói thuốc.
- Vào trạng thái không hoạt động hoặc không tồn tại.Into a state of non-operation or non-existence.Please switch off the light when you leave.Vui lòng tắt đèn khi bạn rời đi.
- Để loại bỏ hoặc tách ra, hoặc được loại bỏ hoặc tách ra.So as to remove or separate, or be removed or separated.He bit off the end of the carrot.Anh ta cắn đứt phần cuối của củ cà rốt.
- (sân khấu) Ngoài sân khấu.(theater) Offstage.noises offtắt tiếng ồn
Tính từ
- (chỉ mang tính dự đoán) Không hoạt động, bị vô hiệu hóa.(predicative only) Inoperative, disabled.All the lights are off.Tất cả đèn đều tắt.
- (chỉ dự đoán) Đã hủy; không xảy ra.(predicative only) Cancelled; not happening.The party's off because the hostess is sick.Bữa tiệc kết thúc vì bà chủ nhà bị ốm.
- Không được trang bị; không được mặc.Not fitted; not being worn.Your feet will feel better once those tight boots are off.Bàn chân của bạn sẽ cảm thấy dễ chịu hơn khi cởi đôi bốt chật đó ra.
- Biểu thị một cái gì đó bị lỗi, không đạt yêu cầu, bị phản đối, v.v.Denoting something faulty, unsatisfactory, objectionable etc.
Giới từ
- Không được định vị hoặc cách xa vị trí trên.Not positioned upon, or away from a position upon.He's off the roof now.Bây giờ anh ấy đã rời khỏi mái nhà.
- Bị tách rời, tách biệt, loại trừ hoặc ngắt kết nối; tránh xa vị trí gắn bó hoặc kết nối với.Detached, separated, excluded or disconnected from; away from a position of attachment or connection to.The phone is off the hookĐiện thoại đã tắt
- Bên ngoài khu vực hoặc khu vực của.Outside the area or region of.The suspect is now believed to be off the campus.Nghi phạm hiện được cho là đã rời khỏi khuôn viên trường.
- Tạm thời không tham dự (địa điểm thường lệ), đặc biệt do ốm đau hoặc nghỉ lễ.Temporarily not attending (a usual place), especially owing to illness or holiday.off work; off schoolnghỉ làm; nghỉ học
Động từ
- (thông tục, lóng) Giết.(transitive, slang) To kill.
- (chuyển tiếp, Singapore, Philippines, Nigeria) Tắt.(transitive, Singapore, Philippines, Nigeria) To switch off.Can you off the light?Bạn có thể tắt đèn được không?
Danh từ
- (thường là trong các cụm từ như 'from the off', 'at the off', v.v.) Bắt đầu; điểm khởi đầu.(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.He has been very obviously an untrustworthy narrator right from the off.Rõ ràng ngay từ đầu anh ta đã là một người kể chuyện không đáng tin cậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish