of course
/ˈkoɚs/phó từ
- Dĩ nhiên.
Tính từ
- (bây giờ hiếm gặp, tất nhiên là ngoại trừ) Đó là một phần của hành vi hoặc phong tục thông thường; tục lệ, tự nhiên.(now rare, except in matter of course) That is part of ordinary behaviour or custom; customary, natural.
Trạng từ
- (bây giờ hiếm) Vào thời điểm thích hợp; như một lẽ đương nhiên, như một kết quả tự nhiên.(now rare) In due course; as a matter of course, as a natural result.
- Đương nhiên, như mong đợi; vì những lý do rõ ràng, rõ ràng.Naturally, as would be expected; for obvious reasons, obviously.Of course I know that!Tất nhiên là tôi biết điều đó!
Thán từ
- Biểu thị sự đồng ý nhiệt tình.Indicates enthusiastic agreement.Will you come with me? — Of course!Bạn sẽ đi cùng tôi chứ? - Tất nhiên rồi!
- Dùng để cảm ơn; nghi thức trả lời “cảm ơn”.Used to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.Thank you! — Of course!Cảm ơn bạn! - Tất nhiên rồi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish