odor

/ˈō-dər/
danh từ
  • (như) odour.
Danh từ
  1. Bất kỳ mùi nào, dù thơm hay khó chịu.
    Any smell, whether fragrant or offensive.
    Từ đồng nghĩa:scentperfumeflairsmellodor
  2. (Nghĩa bóng) Tính chất mạnh mẽ, lan tỏa.
    (figuratively) A strong, pervasive quality.
  3. (nghĩa bóng, không đếm được) Quý trọng.
    (figuratively, uncountable) Esteem.
    Từ đồng nghĩa:esteemrepute
  4. (hiện nay đã hiếm) Thứ tạo ra mùi hương; hương, nước hoa.
    (now rare) Something which produces a scent; incense, a perfume.

Chưa có góp ý cho “odor”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “odor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish