odorize
/ˈō-də-ˌrīz/động từ
- Cách viết khác : odorise.
Động từ
- (chuyển tiếp) Thêm chất tạo mùi vào (đặc biệt là chất khí, để có thể dễ dàng phát hiện rò rỉ hơn).(transitive) To add an odorant to (especially a gas, so that leaks can be more easily detected).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “odorize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish