odograph
danh từ
- Máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô... ).
- Máy ghi bước (của người đi bộ).
Danh từ
- máy đo đườngodometer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “odograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish