offers

/ˈɑːfɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của offer
Danh từ
  1. số nhiều của ưu đãi
    plural of offer
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự đề nghị
    third-person singular simple present indicative of offer
🎬 Nghe “offers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish