offender

/əˈfɛndɚ/
danh từ
  • Người phạm tội, người phạm lỗi.
  • Người xúc phạm, người làm mất lòng.
Danh từ
  1. Người đưa ra hoặc gây ra hành vi phạm tội, hoặc làm điều gì sai trái.
    One who gives or causes offense, or does something wrong.
  2. Người làm trái pháp luật, người vi phạm pháp luật.
    A person who commits an offense against the law, a lawbreaker.
🎬 Nghe “offender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish