offender
/əˈfɛndɚ/danh từ
- Người phạm tội, người phạm lỗi.
- Người xúc phạm, người làm mất lòng.
Danh từ
- Người đưa ra hoặc gây ra hành vi phạm tội, hoặc làm điều gì sai trái.One who gives or causes offense, or does something wrong.
- Người làm trái pháp luật, người vi phạm pháp luật.A person who commits an offense against the law, a lawbreaker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish