oldie but goodie

/ˈoʊldi bət ˈgʊdi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "oldie but goodie". Phiên âm /ˈoʊldi bət ˈgʊdi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "oldie but goodie" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “oldie but goodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish