oldie

/ˈoʊldi/
danh từ
  • Người già hoặc vật việc cũ.
Danh từ
  1. (thân mật) Cái gì đó hoặc ai đó cũ.
    (informal) Something or someone old.
  2. (thông tục) Bài hát hoặc bản thu âm từ thời trước.
    (informal) A song or record from a previous era.
    Từ đồng nghĩa:classic hit
  3. (thân mật, số nhiều) Thể loại âm nhạc bao gồm nhạc phổ thông từ các thời đại trước.
    (informal, in the plural) The genre of music composed of popular music from previous eras.
    an oldies radio station
    một đài phát thanh cũ
    Từ đồng nghĩa:classic hit
🎬 Nghe “oldie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish