old-timer
/ˈoʊldˈtaɪmɚ/danh từ
- Dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào... ).
- Người cổ lỗ sĩ.
Danh từ
- Một người đã làm việc lâu năm hoặc có nhiều kinh nghiệm.One who has been around for a long time or has a great deal of experience.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old-timer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish