oldster

/ˈoʊldstɚ/
danh từ
  • Người già, người không còn trẻ trung gì nữa.
Danh từ
  1. (thân mật, đôi khi thiếu tôn trọng) Người già.
    (informal, sometimes disrespectful) Someone who is old.
  2. (hàng hải) Chuẩn úy có thâm niên bốn năm; bạn đời của thầy.
    (nautical) A midshipman of four years' standing; a master's mate.
🎬 Nghe “oldster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish