oldster
/ˈoʊldstɚ/danh từ
- Người già, người không còn trẻ trung gì nữa.
Danh từ
- (thân mật, đôi khi thiếu tôn trọng) Người già.(informal, sometimes disrespectful) Someone who is old.
- (hàng hải) Chuẩn úy có thâm niên bốn năm; bạn đời của thầy.(nautical) A midshipman of four years' standing; a master's mate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oldster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish