oliphaunt

Danh từ
  1. (cổ xưa và lịch sử) voi
    (archaic and historical) elephant
🎬 Nghe “oliphaunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish