olden

/ˈoʊldən/
tính từ
  • , (văn học) xưa, ngày xưa, thuở xưa.
động từ
  • Làm cho già, làm cho yếu.
  • Già đi, yếu đi.
Tính từ
  1. Từ hoặc liên quan đến một thời đại trước đó.
    From or relating to a previous era.
    olden days, olden times
    ngày xưa, ngày xưa
    Từ đồng nghĩa:bygonehistoricalauldeldern
  2. (cổ) Cũ; cổ đại.
    (archaic) Old; ancient.
    Từ đồng nghĩa:bygonehistoricalauldeldern
Động từ
  1. (nội động từ, ngày tháng hoặc hiếm) Già đi; tuổi; có ngoại hình hoặc tính cách già hơn; bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.
    (intransitive, dated or rare) To grow old; age; assume an older appearance or character; become affected by age.
    Từ đồng nghĩa:eldenmature
🎬 Nghe “olden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish