olden
/ˈoʊldən/tính từ
- , (văn học) xưa, ngày xưa, thuở xưa.
động từ
- Làm cho già, làm cho yếu.
- Già đi, yếu đi.
Tính từ
- Từ hoặc liên quan đến một thời đại trước đó.From or relating to a previous era.olden days, olden timesngày xưa, ngày xưa
- (cổ) Cũ; cổ đại.(archaic) Old; ancient.
Động từ
- (nội động từ, ngày tháng hoặc hiếm) Già đi; tuổi; có ngoại hình hoặc tính cách già hơn; bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.(intransitive, dated or rare) To grow old; age; assume an older appearance or character; become affected by age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “olden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish