one hundred

/wən ˈhənərd/
Số từ
  1. Số 100.
    The number 100.
🎬 Nghe “one hundred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish