one in a million

/ˈmɪljən/
Danh từ
  1. Một cái gì đó cực kỳ hiếm hoặc khó xảy ra.
    Something extremely rare or unlikely.
    Từ đồng nghĩa:hen's toothlong shot

Chưa có góp ý cho “one in a million”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “one in a million” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish