one of a kind

/ˈkaɪnd/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một mẫu vật độc đáo.
    (idiomatic) A unique specimen.
    Từ đồng nghĩa:onerOOAK
🎬 Nghe “one of a kind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish