one time
/ˈwʌnˈtaɪm/Trạng từ
- (thông tục) Dùng để giới thiệu một câu chuyện liên quan đến một sự kiện trong quá khứ(informal) Used to introduce a narrative concerning a past eventTừ đồng nghĩa:once
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “one time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish