one-quarter

Số từ
  1. Một phần tư (1/4, ¼, 0,25).
    One quarter (1/4, ¼, 0.25).
    Từ đồng nghĩa:one-fourth
🎬 Nghe “one-quarter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish