one-fourth

Số từ
  1. Một trong bốn phần bằng nhau (1/4, ¼, 0,25).
    One of four equal parts (1/4, ¼, 0.25).
    Từ đồng nghĩa:one-quarter
Danh từ
  1. (Philippines) Dấu chấm lửng của 1/4 tờ giấy lót (“1/4 tờ giấy có kích thước tiêu chuẩn thường được học sinh sử dụng cho các bài kiểm tra ở trường”).
    (Philippines) Ellipsis of one-fourth pad paper (“a one-fourth of standard size sheet of pad paper typically used by students for school quizzes”).
🎬 Nghe “one-fourth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish