only if

/ˈɪf/
Liên từ
  1. Không trừ khi; dùng để giới thiệu một điều kiện cần.
    Not unless; used to introduce a necessary condition.
    The company will succeed only if it has sufficient backing.
    Công ty sẽ chỉ thành công nếu có đủ sự ủng hộ.
🎬 Nghe “only if” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish