ophidian

/ō-ˈfi-dē-ən/
tính từ
  • Loài rắn; như loài rắn.
danh từ
  • Loài rắn.
🎬 Nghe “ophidian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish