opt out

/ˈɑːpt/
Động từ
  1. Lựa chọn không tham gia vào việc gì đó
    To choose not to participate in something.

Chưa có góp ý cho “opt out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “opt out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish